Tìm kiếm
-
-

Bạn đánh giá webssite của bệnh viện như thế nào?


Giá dịch vụ
Từ khóa:
STTTên dịch vụĐơn vị tínhĐơn giá BHYTĐơn giá không BHYTNgày áp dụngGhi chú
IKHUNG GIÁ KHÁM BỆNH, KIỂM TRA SỨC KHỎE
1Khám chuyên khoa Tâm thần- BV hạng IILần34.50035.00020/08/2019
2Khám sức khỏe Tâm thần tiền hôn nhân có yếu tố nước ngoàiLần320.000320.00015/07/2019
3Khám, cấp giấy chứng nhận tình trạng sức khỏe tâm thầnLần50.00050.00015/08/2016
IIKHUNG GIÁ MỘT NGÀY GIƯỜNG BỆNH
1Ngày giường bệnh nội khoa- Loại 1- BV Hạng IINgày178.100178.50020/08/2019
IIIHỒI SỨC CẤP CỨU CHỐNG ĐỘC
1Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứuLần459.000430.00020/08/2019
2Bóp bóng Ambu qua mặt nạLần216.000203.00020/08/2019
3Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườnLần49.90046.50020/08/2019
4Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bảnLần479.000458.00020/08/2019
5Thông bàng quangLần90.10085.40020/08/2019
6Đặt ống thông dạ dàyLần90.10085.40020/08/2019
7Thụt tháo phânLần82.10078.00020/08/2019
IVNHI KHOA TÂM THẦN
1Trắc nghiệm tâm lý BeckLần19.90017.70020/08/2019
2Trắc nghiệm tâm lý ZungLần19.90017.70020/08/2019
VTÂM THẦN
1Trắc nghiệm rối loạn giấc ngủ (PSQI)Lần19.90017.70020/08/2019
2Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)Lần19.90017.70020/08/2019
3Thang đánh giá trầm cảm HamiltonLần19.90017.70020/08/2019
4Thang đánh giá trầm cảm ở cộng đồng (PHQ - 9)Lần29.90027.70020/08/2019
5Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS)Lần29.90027.70020/08/2019
6Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS)Lần29.90027.70020/08/2019
7Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS)Lần29.90027.70020/08/2019
8Thang đánh giá lo âu - ZungLần19.90017.70020/08/2019
9Thang đánh giá lo âu - HamiltonLần19.90017.70020/08/2019
10Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT)Lần34.90032.70020/08/2019
11Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS)Lần34.90032.70020/08/2019
12Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS)Lần29.90027.70020/08/2019
13Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE)Lần34.90032.70020/08/2019
14Trắc nghiệm RAVENLần24.90022.70020/08/2019
15Thang đánh giá nhân cách (MMPI)Lần29.90027.70020/08/2019
VITHĂM DÕ CHỨC NĂNG - CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
1Đo điện não vi tínhLần64.30069.60020/08/2019
2Đo lưu huyết nãoLần43.40040.60020/08/2019
3Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)Lần43.90049.00020/08/2019
4Điện tim thườngLần32.80045.90020/08/2019
VIIXÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC - TRUYỀN MÁU
1Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)Lần14.90014.50020/08/2019
2Thời gian máu chảy phương pháp DukeLần12.60012.30020/08/2019
3Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)Lần40.40039.20020/08/2019
VIIIHÓA SINH
1Định lượng Acid Uric (máu)Lần21.50021.20020/08/2019
2Định lượng Bilirubin toàn phần (máu)Lần21.50021.20020/08/2019
3Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)Lần26.90026.50020/08/2019
4Định lượng Creatinin (máu)Lần21.50021.20020/08/2019
5Định lượng Glucose (máu)Lần21.50021.20020/08/2019
6Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)Lần26.90026.50020/08/2019
7Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)Lần26.90026.50020/08/2019
8Định lượng Protein toàn phần (máu)Lần21.50021.20020/08/2019
9Định lượng Triglycerid (máu)Lần26.90026.50020/08/2019
10Định lượng Urê (máu)Lần21.50021.20020/08/2019
11Đo hoạt độ ALT (GPT)Lần21.50021.20020/08/2019
12Đo hoạt độ AST (GOT)Lần21.50021.20020/08/2019
13Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)Lần19.20019.00020/08/2019
IXXÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
1Định lượng Axit Uric (niệu)Lần16.10015.90020/08/2019
2Định lượng Creatinin (niệu)Lần16.10015.90020/08/2019
3Định lượng Glucose (niệu)Lần13.90013.70020/08/2019
4Định lượng Protein (niệu)Lần13.90013.70020/08/2019
5Định lượng Urê (niệu)Lần16.10015.90020/08/2019
6Định tính Codein (test nhanh) (niệu)Lần43.10042.40020/08/2019
7Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) (niệu)Lần43.10042.40020/08/2019
8Định tính Morphin (test nhanh) (niệu)Lần43.10042.40020/08/2019
9Định tính Opiate (test nhanh) (niệu)Lần43.10042.40020/08/2019
10Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)Lần27.40037.10020/08/2019
XVI SINH
1Đơn bào đường ruột nhuộm soiLần41.70040.20020/08/2019
2Đơn bào đường ruột soi tươiLần41.70040.20020/08/2019
3HBsAg test nhanhLần53.60051.70020/08/2019
4HIV Ab test nhanhLần53.60051.70020/08/2019
5Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươiLần38.20036.80020/08/2019
6Trứng giun soi tập trungLần41.70040.20020/08/2019
7Trứng giun, sán soi tươiLần41.70040.20020/08/2019
XITHUỐC - VTYT
1AgifurosViên1.0001.00020/07/2019
2Aluminium phosphat gelGói1.0201.02020/07/2017
3Amitriptylin 25mgViên24624620/07/2017
4Atropin SulfatỐng52552520/07/2017
5Berberinviên38538520/07/2017
6Betaserc 16mgviên1.9861.98620/07/2017
7CazerolViên1.8801.88020/07/2017
8Cefuroxim 500mgViên2.1712.17120/07/2017
9Cephalexin 500mgviên67367320/07/2017
10Chobilviên53053020/07/2017
11Ciprofloxacinviên38738720/07/2017
12Danapha-Trihex 2viên21021020/07/2017
13Diazepam-Hameln 5mg/ml InjectionỐng7.3507.35020/07/2017
14Dofluzol 5mgviên29029020/07/2017
15DogtapineViên11011020/07/2017
16Dorocardyl 40mgviên27327320/07/2017
17ENCORATE 200viên50050020/07/2017
18ENCORATE CHRONO 500viên2.7002.70020/07/2017
19Glucose 10%chai10.29010.29020/07/2017
20Glucose 5%chai7.3507.35020/07/2017
21Haloperidol 0,5%Ống1.6071.60720/07/2017
22Hazidol 1,5mgviên12312320/07/2017
23Hydrocolacylviên959520/07/2017
24Kacerinviên525220/07/2017
25Kagasdineviên13813820/07/2017
26Katrypsinviên13913920/07/2017
27Kavasdin 5viên888820/07/2017
28Lepigin 100viên4.3004.30020/07/2017
29Levomepromazin 25mgviên59059020/07/2017
30Magnesi B6Viên10110120/07/2017
31Meloxicamviên626220/07/2017
32Mirastad 30viên5.9005.90020/07/2017
33Ofloxacinviên29829820/07/2017
34Olangimviên49049020/07/2017
35Olanxolviên2.3002.30020/07/2017
36Orenkoviên1.0841.08420/07/2017
37Panactolviên787820/07/2017
38Phenobarbital 0.1gviên23123120/07/2017
39Phentinilviên31031020/07/2017
40PiracetamViên20320320/07/2017
41Ringer lactatechai7.6657.66520/07/2017
42Risdontab 2viên2.3002.30020/07/2017
43SIZODON 2viên1.3001.30020/07/2017
44SUNOXITOL 300viên3.5003.50020/07/2017
45SUNTOPIROL 25viên3.9003.90020/07/2017
46TERP-COD 5viên22922920/07/2017
47Vinphatonviên28428420/07/2017
48VinsolonLọ9.9129.91220/07/2017
49Vitamin 3Bviên39939920/07/2017

Thống kê truy cập
Truy câp tổng 624.628
Truy câp hiện tại 74